開方符號 kāi fāng fú hào · khai phương phù hào Hán Việt: khai phương phù hào · Pinyin: kāi fāng fú hào Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 方 (phương) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinkāi fāng fú hàoHán Việtkhai phương phù hàoCấu tạo開 + 方 + 符 + 號 · khai + phương + phù + hào nghĩa thành phần: khai + phương + phù + hào