開明獸 kāi míng shòu · khai minh thú Hán Việt: khai minh thú · Pinyin: kāi míng shòu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 明 (minh) + 獸 (thú)Pinyinkāi míng shòuHán Việtkhai minh thúCấu tạo開 + 明 + 獸 · khai + minh + thú nghĩa thành phần: khai + minh + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神兽名。