開暗井 khai ám tỉnh Hán Việt: khai ám tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 暗 (ám) + 井 (tỉnh)Hán Việtkhai ám tỉnhCấu tạo開 + 暗 + 井 · khai + ám + tỉnh nghĩa thành phần: khai + ám + tỉnh Nghĩa EngCihui winze