開槍打 khai thương đả Hán Việt: khai thương đả Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 槍 (thương) + 打 (đả)Hán Việtkhai thương đảCấu tạo開 + 槍 + 打 · khai + thương + đả nghĩa thành phần: khai + thương + đả Nghĩa EngCihui pop