開棺驗屍 khai quan nghiệm thi Hán Việt: khai quan nghiệm thi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 棺 (quan) + 驗 (nghiệm) + 屍 (thi)Hán Việtkhai quan nghiệm thiCấu tạo開 + 棺 + 驗 + 屍 · khai + quan + nghiệm + thi nghĩa thành phần: khai + quan + nghiệm + thi Nghĩa EngCihui 開棺驗屍 āiguān yànshī v.p. open the coffin and examine the corpse therein