開榫眼

khai chuẩn nhãn

Hán Việt: khai chuẩn nhãn

Tổng quan

(kỹ thuật) lỗ mộng, (kỹ thuật) đục lỗ mộng

Cấu tạo: (khai) + (chuẩn) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) lỗ mộng, (kỹ thuật) đục lỗ mộng