開毛機 khai mao ki Hán Việt: khai mao ki Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 毛 (mao) + 機 (ki)Hán Việtkhai mao kiCấu tạo開 + 毛 + 機 · khai + mao + ki nghĩa thành phần: khai + mao + ki Nghĩa EngCihui 開毛機 āimáojī n. <txtl.> wool-opener; tenterhook willow M:¹tái