開氣兒

kāi qì ér khai khí nhi

Hán Việt: khai khí nhi · Pinyin: kāi qì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;开衩;开衩➋。