開水犀 kāi shuǐ xī · khai thủy tê Hán Việt: khai thủy tê · Pinyin: kāi shuǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 水 (thủy) + 犀 (tê)Pinyinkāi shuǐ xīHán Việtkhai thủy têCấu tạo開 + 水 + 犀 · khai + thủy + tê nghĩa thành phần: khai + thủy + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以把水分开的犀牛角。古代传说中的宝物。Tân Hoa Tự Điển 1.可以把水分开的犀牛角。古代传说中的宝物。