開溝機 khai câu ki Hán Việt: khai câu ki Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 溝 (câu) + 機 (ki)Hán Việtkhai câu kiCấu tạo開 + 溝 + 機 · khai + câu + ki nghĩa thành phần: khai + câu + ki Nghĩa EngCihui 開溝機 āigōujī n. ditch-digging machine; trench machine M:²bù