開溝法 khai câu pháp Hán Việt: khai câu pháp Tổng quan hệ thống thoát nước Cấu tạo: 開 (khai) + 溝 (câu) + 法 (pháp)Hán Việtkhai câu phápCấu tạo開 + 溝 + 法 · khai + câu + pháp nghĩa thành phần: khai + câu + pháp Nghĩa ViệtCihui hệ thống thoát nước