開洋葷

kāi yáng hūn khai dương huân

Hán Việt: khai dương huân · Pinyin: kāi yáng hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (dương) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻第一次(或难得一次)吃到﹑看到某种东西或初次经历某种事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻第一次(或难得一次)吃到﹑看到某种东西或初次经历某种事情。

Eng

  • Cihui 開洋葷 āi yánghūn v.p. taste foreign food; experience sth. exotic