開清機 kāi qīng jī · khai thanh ki Hán Việt: khai thanh ki · Pinyin: kāi qīng jī Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 清 (thanh) + 機 (ki)Pinyinkāi qīng jīHán Việtkhai thanh kiCấu tạo開 + 清 + 機 · khai + thanh + ki nghĩa thành phần: khai + thanh + ki