開火兒 khai hỏa nhi Hán Việt: khai hỏa nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 火 (hỏa) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai hỏa nhiCấu tạo開 + 火 + 兒 · khai + hỏa + nhi nghĩa thành phần: khai + hỏa + nhi Nghĩa EngCihui 開火兒 āihuǒr ►See ¹kāihuǒ