開牒眼

khai điệp nhãn

Hán Việt: khai điệp nhãn

Tổng quan

(sử học) xây lỗ ném (ở lan can thành luỹ)

Cấu tạo: (khai) + (điệp) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) xây lỗ ném (ở lan can thành luỹ)