開瓢兒

kāi piáo ér khai biều nhi

Hán Việt: khai biều nhi · Pinyin: kāi piáo ér

Tổng quan

u đầu sứt trán: bể đầu vỡ sọ

Cấu tạo: (khai) + (biều) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u đầu sứt trán: bể đầu vỡ sọ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指脑袋被打破(多含诙谐意)。

Eng

  • Cihui 開瓢兒 āipiáor v.o. <topo.> have a cut on one's head