開白水 khai bạch thủy Hán Việt: khai bạch thủy Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 白 (bạch) + 水 (thủy)Hán Việtkhai bạch thủyCấu tạo開 + 白 + 水 · khai + bạch + thủy nghĩa thành phần: khai + bạch + thủy Nghĩa EngCihui 開白水 āibáishuǐ n. plain boiled water