開盤價格

khai bàn giá cách

Hán Việt: khai bàn giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bàn) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開盤價格 āipánjiàgé n. opening price