开着的 khai trứ đích Hán Việt: khai trứ đích Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 着 (trứ) + 的 (đích)Hán Việtkhai trứ đíchTừ loạitínhCấu tạo開 + 着 + 的 · khai + trứ + đích nghĩa thành phần: khai + trứ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mởMainlandKaggle Zh-Vi openEngCihui open Từ liên quan Gần nghĩa开着 · 开着的时候 · 开着花 · 开着盖子