開礦機

kāi kuàng jī khai quáng ki

Hán Việt: khai quáng ki · Pinyin: kāi kuàng jī

Tổng quan

công nhân mỏ, lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi

Cấu tạo: (khai) + (quáng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân mỏ, lính đánh mìn, lính chôn địa lôi, lính thả thuỷ lôi