開票員
khai phiếu viên
Hán Việt: khai phiếu viên
Tổng quan
người kéo; người nhổ (răng), người lính (séc...), người vẽ, (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu), ngăn kéo
Nghĩa
Việt
- Cihui người kéo; người nhổ (răng), người lính (séc...), người vẽ, (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu), ngăn kéo