開票所 khai phiếu sở Hán Việt: khai phiếu sở Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 票 (phiếu) + 所 (sở)Hán Việtkhai phiếu sởCấu tạo開 + 票 + 所 · khai + phiếu + sở nghĩa thành phần: khai + phiếu + sở Nghĩa EngCihui 開票所 āipiàosuǒ p.w. place for counting ballots M:¹jiā