開秧元 kāi yāng yuán · khai ương nguyên Hán Việt: khai ương nguyên · Pinyin: kāi yāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 秧 (ương) + 元 (nguyên)Pinyinkāi yāng yuánHán Việtkhai ương nguyênCấu tạo開 + 秧 + 元 · khai + ương + nguyên nghĩa thành phần: khai + ương + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指插秧的第一天。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指插秧的第一天。