开窍儿 khai khiếu nhi Hán Việt: khai khiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 竅 (khiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai khiếu nhiTừ loạitínhCấu tạo開 + 竅 + 兒 · khai + khiếu + nhi nghĩa thành phần: khai + khiếu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khai khiếuBiên soạn ►See kāiqiàoEngCihui 開竅兒 āiqiàor ►See kāiqiào Từ liên quan Gần nghĩa开窍