開立方 khai lập phương Hán Việt: khai lập phương Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 立 (lập) + 方 (phương)Hán Việtkhai lập phươngCấu tạo開 + 立 + 方 · khai + lập + phương nghĩa thành phần: khai + lập + phương Nghĩa EngCihui 開立方 āilìfāng n. <math.> extraction of cubic root