開緑燈

kāi lǜ dēng khai lục đăng

Hán Việt: khai lục đăng · Pinyin: kāi lǜ dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lục) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指交通路口打开准许行人车辆通过的信号◇多用于比喻提供方便条件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指交通路口打开准许行人车辆通过的信号◇多用于比喻提供方便条件。