開紅燈

khai hồng đăng

Hán Việt: khai hồng đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hồng) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開紅燈 āi hóngdēng v.o. 1. give the red light to a project 2. create obstacles 3. get a grade of F