開罪

kāi zuì khai tội

Hán Việt: khai tội · Pinyin: kāi zuì

Tổng quan

xúc phạm ai | gây mất lòng | khiến phật ý

Cấu tạo: (khai) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc phạm ai | gây mất lòng | khiến phật ý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 得罪、冒犯。《戰國策.齊策四》:「沉於國家之事,開罪於先生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得罪。

Eng

  • CC-CEDICT to offend sb|to give offense|to displease
  • Cihui to offend sb; to give offense; to displease

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

得罪