开花帐

kāi huā zhàngkhai hoa trướng

Hán Việt: khai hoa trướng · Pinyin: kāi huā zhàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.造假帐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

假造不實的帳目。《官場現形記》第八回:「他這裡頭,還想託你替他開花帳。」

Cấu tạo: 開 (khai) + 花 (hoa) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.造假帐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

开花儿 · 开花弹 · 开花的 · 开花衣 · 開花彈 · 开花结果 · 开花结实 · 开花