開花帳 kāi huā zhàng · khai hoa trướng Hán Việt: khai hoa trướng · Pinyin: kāi huā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 花 (hoa) + 帳 (trướng)Pinyinkāi huā zhàngHán Việtkhai hoa trướngCấu tạo開 + 花 + 帳 · khai + hoa + trướng nghĩa thành phần: khai + hoa + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造假帐。Tân Hoa Tự Điển 1.造假帐。