开花帐
khai hoa trướng
Hán Việt: khai hoa trướng · Pinyin: kāi huā zhàng
Tổng quan
1.造假帐。
假造不實的帳目。《官場現形記》第八回:「他這裡頭,還想託你替他開花帳。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.造假帐。
Hán Việt: khai hoa trướng · Pinyin: kāi huā zhàng
1.造假帐。
假造不實的帳目。《官場現形記》第八回:「他這裡頭,還想託你替他開花帳。」