开花弹
khai hoa đạn
Hán Việt: khai hoa đạn · Pinyin: kāi huā dàn
Tổng quan
mảnh bom, mảnh đạn (khi quả đạn trái phá bị nổ tung); lựu đạn
榴弹的旧称。
Nghĩa
Việt
- Cihui lựu đạn
- Tần suất từ mảnh bom, mảnh đạn (khi quả đạn trái phá bị nổ tung); lựu đạn
- Biên soạn 1. fragmentation bomb 2. high-explosive shell M:¹kē/³lì
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 榴弹的旧称。
- Kaggle Zh-Vi shrapnel
Eng
- Cihui 開花彈 āihuādàn n. 1. fragmentation bomb 2. high-explosive shell M:¹kē/³lì
- Tần suất từ n. 1. fragmentation bomb 2. high-explosive shell M:¹kē/³lì
Đức
- Handedict Schrapnell