開花賬 khai hoa trướng Hán Việt: khai hoa trướng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 花 (hoa) + 賬 (trướng)Hán Việtkhai hoa trướngCấu tạo開 + 花 + 賬 · khai + hoa + trướng nghĩa thành phần: khai + hoa + trướng Nghĩa EngCihui 開花賬 āi huāzhàng v.o. make a false report on expenditures