开茅塞 kāi máo sè · khai mao tắc Hán Việt: khai mao tắc · Pinyin: kāi máo sè Tổng quan Cấu tạo: 开 (khai) + 茅 (mao) + 塞 (tắc)Pinyinkāi máo sèHán Việtkhai mao tắcCấu tạo开 + 茅 + 塞 · khai + mao + tắc nghĩa thành phần: khai + mao + tắc