開荒劍
khai hoang kiếm
Hán Việt: khai hoang kiếm · Pinyin: kāi huāng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指初次杀人的剑; 指妓女等的甜言蜜语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指初次杀人的剑。 2.指妓女等的甜言蜜语。
Hán Việt: khai hoang kiếm · Pinyin: kāi huāng jiàn