開襠褲 kāi dāng kù · khai đang khố Hán Việt: khai đang khố · Pinyin: kāi dāng kù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 襠 (đang) + 褲 (khố)Pinyinkāi dāng kùHán Việtkhai đang khốCấu tạo開 + 襠 + 褲 · khai + đang + khố nghĩa thành phần: khai + đang + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"开裆裤"。