開闢者

kāi pì zhě khai tịch giả

Hán Việt: khai tịch giả · Pinyin: kāi pì zhě

Tổng quan

người tiên phong | người mở đường

Cấu tạo: (khai) + (tịch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tiên phong | người mở đường

Eng

  • CC-CEDICT pioneer|groundbreaker
  • Cihui pioneer; groundbreaker