開都河

kāi dū hé khai đô hà

Hán Việt: khai đô hà · Pinyin: kāi dū hé

Tổng quan

sông Kaidu, Tân Cương

Cấu tạo: (khai) + (đô) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Kaidu, Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Kaidu River, Xinjiang
  • Cihui Kaidu River, Xinjiang