開採權

kāi cǎi quán khai thải quyền

Hán Việt: khai thải quyền · Pinyin: kāi cǎi quán

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thải) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開采權 āicǎiquán n. mining rights