开采量

kāi cǎi liàngkhai thải lượng

Hán Việt: khai thải lượng · Pinyin: kāi cǎi liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 採 (thải) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản lượng khai thác

Đức

  • Handedict Förderung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

开采 · 开采权 · 开采矿石 · 开采大理石