開採量 kāi cǎi liàng · khai thải lượng Hán Việt: khai thải lượng · Pinyin: kāi cǎi liàng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 採 (thải) + 量 (lượng)Pinyinkāi cǎi liàngHán Việtkhai thải lượngCấu tạo開 + 採 + 量 · khai + thải + lượng nghĩa thành phần: khai + thải + lượng