開鍵槽

khai kiện tào

Hán Việt: khai kiện tào

Tổng quan

chốt trục (ở bánh xe, (như) slat

Cấu tạo: (khai) + (kiện) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chốt trục (ở bánh xe, (như) slat