開門辦學 khai môn bạn học Hán Việt: khai môn bạn học Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 門 (môn) + 辦 (bạn) + 學 (học)Hán Việtkhai môn bạn họcCấu tạo開 + 門 + 辦 + 學 · khai + môn + bạn + học nghĩa thành phần: khai + môn + bạn + học Nghĩa EngCihui 開門辦學 āimén bànxué v.p. open-door schooling