開門咒 khai môn chú Hán Việt: khai môn chú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 門 (môn) + 咒 (chú)Hán Việtkhai môn chúCấu tạo開 + 門 + 咒 · khai + môn + chú nghĩa thành phần: khai + môn + chú Nghĩa EngCihui open sesame