開門整黨 khai môn chỉnh đảng Hán Việt: khai môn chỉnh đảng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 門 (môn) + 整 (chỉnh) + 黨 (đảng)Hán Việtkhai môn chỉnh đảngCấu tạo開 + 門 + 整 + 黨 · khai + môn + chỉnh + đảng nghĩa thành phần: khai + môn + chỉnh + đảng Nghĩa EngCihui 開門整黨 āimén zhěngdǎng v.p. <PRC> non-Party participation in rectification of the Party