開門紅

kāi mén hóng khai môn hồng

Hán Việt: khai môn hồng · Pinyin: kāi mén hóng

Tổng quan

khởi đầu thuận lợi

Cấu tạo: (khai) + (môn) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi đầu thuận lợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在一年开始或一项工作开始时就获得显著的成绩:争取新学年~。

Eng

  • CC-CEDICT a good beginning
  • Cihui a good beginning