开阔的 khai khoát đích Hán Việt: khai khoát đích Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 闊 (khoát) + 的 (đích)Hán Việtkhai khoát đíchTừ loạitínhCấu tạo開 + 闊 + 的 · khai + khoát + đích nghĩa thành phần: khai + khoát + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rộng rãiMainlandKaggle Zh-Vi expansivelyEngCihui expansively Từ liên quan Gần nghĩa开阔地 · 開闊地 · 开阔眼界 · 开阔 · 开阔心胸 · 开阔空间 · 开阔视界 · 开阔视野