開除黨籍

kāi chú dǎng jí khai trừ đảng tịch

Hán Việt: khai trừ đảng tịch · Pinyin: kāi chú dǎng jí

Tổng quan

khai trừ khỏi Đảng

Cấu tạo: (khai) + (trừ) + (đảng) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai trừ khỏi Đảng

Eng

  • CC-CEDICT to expel from the Party
  • Cihui to expel from the Party