開除的

khai trừ đích

Hán Việt: khai trừ đích

Tổng quan

(tôn giáo) để rút phép thông công (tôn giáo) để rút phép thông công

Cấu tạo: (khai) + (trừ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) để rút phép thông công (tôn giáo) để rút phép thông công