開除者 khai trừ giả Hán Việt: khai trừ giả Tổng quan (tôn giáo) người rút phép thông công Cấu tạo: 開 (khai) + 除 (trừ) + 者 (giả)Hán Việtkhai trừ giảCấu tạo開 + 除 + 者 · khai + trừ + giả nghĩa thành phần: khai + trừ + giả Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) người rút phép thông công