開顱手術 kāi lú shǒu shù · khai lô thủ thuật Hán Việt: khai lô thủ thuật · Pinyin: kāi lú shǒu shù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 顱 (lô) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Pinyinkāi lú shǒu shùHán Việtkhai lô thủ thuậtCấu tạo開 + 顱 + 手 + 術 · khai + lô + thủ + thuật nghĩa thành phần: khai + lô + thủ + thuật