開領衫 khai lĩnh sam Hán Việt: khai lĩnh sam Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 領 (lĩnh) + 衫 (sam)Hán Việtkhai lĩnh samCấu tạo開 + 領 + 衫 · khai + lĩnh + sam nghĩa thành phần: khai + lĩnh + sam Nghĩa EngCihui 開領衫 āilǐngshān n. open-necked shirt M:²jián