開饑荒

kāi jī huāng khai cơ hoang

Hán Việt: khai cơ hoang · Pinyin: kāi jī huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cơ) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指应急,济一时之需。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指应急,济一时之需。

Eng

  • Cihui 開飢荒 āi jīhuāng v.o. <coll.> pay off debt